Quên mật khẩu?
Thông tin bắt buộc!
Thông tin bắt buộc!
Thông tin bắt buộc!
Thông tin bắt buộc!
Email không chính xác!
Email là bắt buộc!
Email này đã được sử dụng!
Mật khẩu là bắt buộc!
Mật khẩu không đúng!
Ít nhất 6 ký tự!
Thông tin nhỏ hơn 16 ký tự!
Mật khẩu trùng với tên!
Thông tin bắt buộc!
Email hoặc mật khẩu không chính xác!

Viettel

Lưu ý: Hệ thống chỉ đáp ứng các đơn đặt hàng đặt mua thiết bị đầu cuối, điện thoại, ... trên địa bàn Hà Nội. Quý khách ở các Tỉnh/TP khác, hệ thống sẽ phục vụ từ tháng 1/2015. Trân trọng cảm ơn!

  1. Dcom 21.6Mbps

    Dcom 21.6Mbps

    - USB 2.0 tốc độ cao; - Tiêu chuẩn mạng: HSDPA/UMTS/EDGE/GPRS/GSM; - Tốc độ truyền dữ liệu: HSDPA: 21.6Mbps Download/ 5.76Mbps Upload; - Tính năng khác: Hỗ trợ SMS/MMS; - Thẻ nhớ: Hỗ trợ thẻ nhớ MircroSD đến 8GB; - Ăng ten: Ăng ten trong; - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8, Windows 7, Windows Vista, MAC OS; - Kích thước: 80mm x 26mm x 10mm (cả nắp đậy); - Trọng lượng: Khoảng 24g; - Chứng nhận & phê chuẩn: Chứng nhận CE, ROHS, WEEE
    - USB 2.0 tốc độ cao; - Tiêu chuẩn mạng: HSDPA/UMTS/EDGE/GPRS/GSM; - Tốc độ truyền dữ liệu: HSDPA: 21.6Mbps Download/ 5.76Mbps Upload; - Tính năng khác: Hỗ trợ SMS/MMS; - Thẻ nhớ: Hỗ trợ thẻ nhớ MircroSD đến 8GB; - Ăng ten: Ăng ten trong; - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 8, Windows 7, Windows Vista, MAC OS; - Kích thước: 80mm x 26mm x 10mm (cả nắp đậy); - Trọng lượng: Khoảng 24g; - Chứng nhận & phê chuẩn: Chứng nhận CE, ROHS, WEEE

    630.000 VNĐ

  2. Điện thoại V6216S

    Điện thoại V6216S

    -2 sim 2 sóng ( 1ism Viettel, 1 sim mạng khác). - màn hình màu: TFT, 2,4”. 320x240(pix), TFT, Colour, 262K. - Phím bấm lớn, phông chữ to phù hợp cho người cao tuổi, mắt kém; -Chức năng SOS gửi tin nhắn SMS và gọi khẩn cấp đến các số điện thoại đặt trước; -Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 8Gb. -Máy hỗ trợ nghe nhạc Mp3; xem phim Mp4, 3GP; nghe đài FM không cần tai nghe. -Pin Li-ion :Pin công nghệ cao, sử dụng mạch lõi kép đổi chiều tiết kiệm điện, chống chập nổ an toàn cho người cao tuổi.
    -2 sim 2 sóng ( 1ism Viettel, 1 sim mạng khác). - màn hình màu: TFT, 2,4”. 320x240(pix), TFT, Colour, 262K. - Phím bấm lớn, phông chữ to phù hợp cho người cao tuổi, mắt kém; -Chức năng SOS gửi tin nhắn SMS và gọi khẩn cấp đến các số điện thoại đặt trước; -Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 8Gb. -Máy hỗ trợ nghe nhạc Mp3; xem phim Mp4, 3GP; nghe đài FM không cần tai nghe. -Pin Li-ion :Pin công nghệ cao, sử dụng mạch lõi kép đổi chiều tiết kiệm điện, chống chập nổ an toàn cho người cao tuổi.

    599.000 VNĐ

  3. Điện thoại V6402

    Điện thoại V6402

    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - LCD TFT 65.000 màu , 2,4 inches, QVGA 240*320pixels - Pin 1000 mAh - Camera: 0,3Mpx - Thẻ nhớ hỗ trợ Micro 32GB - Nghe FM: có.
    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - LCD TFT 65.000 màu , 2,4 inches, QVGA 240*320pixels - Pin 1000 mAh - Camera: 0,3Mpx - Thẻ nhớ hỗ trợ Micro 32GB - Nghe FM: có.

    500.000 VNĐ

  4. Điện thoại V6306

    Điện thoại V6306

    ‘- 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Màn hình: 1.77 inches, TFT, 128* 160pixels, 65k màu - Pin 600 mAh - Camera: Back VGA - Thẻ nhớ hỗ trợ 8GB - Nghe FM: Có. Đèn Pin: có, Nghe nhạc, xem Video
    ‘- 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Màn hình: 1.77 inches, TFT, 128* 160pixels, 65k màu - Pin 600 mAh - Camera: Back VGA - Thẻ nhớ hỗ trợ 8GB - Nghe FM: Có. Đèn Pin: có, Nghe nhạc, xem Video

    350.000 VNĐ

  5. Điện thoại V6404

    Điện thoại V6404

    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Bộ nhớ ROM 32 MB, 32 MB RAM - LCD TFT 262K màu , 2,4 inches, 240*320pixels - Pin 1000 mAh - Camera: 0,03Mpx - Đèn pin: có - Thẻ nhớ hỗ trợ 8GB - Kết nối USB, nghe FM
    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Bộ nhớ ROM 32 MB, 32 MB RAM - LCD TFT 262K màu , 2,4 inches, 240*320pixels - Pin 1000 mAh - Camera: 0,03Mpx - Đèn pin: có - Thẻ nhớ hỗ trợ 8GB - Kết nối USB, nghe FM

    420.000 VNĐ

  6. Điện thoại V6502

    Điện thoại V6502

    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Bộ nhớ ROM 32 MB, 32 MB RAM - LCD TFT 262K màu , 2,8 inches, 240*320pixels - Pin 1000 mAh - Camera: 0,03Mpx - Đèn pin: không - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - Kết nối USB, nghe FM
    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Bộ nhớ ROM 32 MB, 32 MB RAM - LCD TFT 262K màu , 2,8 inches, 240*320pixels - Pin 1000 mAh - Camera: 0,03Mpx - Đèn pin: không - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - Kết nối USB, nghe FM

    520.000 VNĐ

  7. Điện thoại V6305

    Điện thoại V6305

    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Màu sắc: trắng, đỏ, xanh nước biển. - Mạng: 900/1800 MHz - Chip set HS8292 - Bộ nhớ 32 Mbits Flash ROM + 32 Mbits RAM - LCD TFT 65.000 màu , 1.77 inches; QQVGA(128*160) - Pin 800 mAh - Camera: Back 0,08 Mpx - HĐH: không có - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - Kết nối Bluetooth 2.0 USB 1.1, GPRS, WAP, MMS
    - 2 SIM 2 Sóng (SIM 1 khóa mạng Viettel, SIM 2 có thể dùng mạng khác nếu SIM 1 là SIM Viettel) - Màu sắc: trắng, đỏ, xanh nước biển. - Mạng: 900/1800 MHz - Chip set HS8292 - Bộ nhớ 32 Mbits Flash ROM + 32 Mbits RAM - LCD TFT 65.000 màu , 1.77 inches; QQVGA(128*160) - Pin 800 mAh - Camera: Back 0,08 Mpx - HĐH: không có - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - Kết nối Bluetooth 2.0 USB 1.1, GPRS, WAP, MMS

    350.000 VNĐ

  8. Điện thoại V8506

    Điện thoại V8506

    - Hệ điều hành: Android 4.2 - Màn hình cảm ứng: 4,5 inches - Chipset dual core 1.3 GHz Cortex A7 CPU - Bộ nhớ - Data 3G: 21Mbps/5.76Mbps - Camera chính 3 MP, hỗ trợ nhận diện khuôn mặt… camera trước: 0.3MP - WIFI 802.11 b/g/n, hỗ trợ WIFI hotspot - Bluetooth v3.0 HS - Pin 1730mAh Battery
    - Hệ điều hành: Android 4.2 - Màn hình cảm ứng: 4,5 inches - Chipset dual core 1.3 GHz Cortex A7 CPU - Bộ nhớ - Data 3G: 21Mbps/5.76Mbps - Camera chính 3 MP, hỗ trợ nhận diện khuôn mặt… camera trước: 0.3MP - WIFI 802.11 b/g/n, hỗ trợ WIFI hotspot - Bluetooth v3.0 HS - Pin 1730mAh Battery

    2.100.000 VNĐ

  9. Điện thoại V8412

    Điện thoại V8412

    - 2 SIM 2 Sóng - Mạng: GSM/GPRS/EDGE 900/1800. - WCDMA 2100 MHz - Chip set MTK6572 tốc độ 1.0 GHz Dual core - Bộ nhớ 512MB Flash ROM + 256MB RAM - LCD TFT; 262K màu, cảm ứng điện dung 3.5 Inches, HVGA 320*480 pixels - Pin 1500 mAh - Camera 2Mpx Fixed Focus - HĐH : Android OS Version 4.2.2 - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - WiFi 802.11 b/g/n hotspot, Bluetooth 2.1, USB 2.0 - Mã bảo vệ máy: 0000
    - 2 SIM 2 Sóng - Mạng: GSM/GPRS/EDGE 900/1800. - WCDMA 2100 MHz - Chip set MTK6572 tốc độ 1.0 GHz Dual core - Bộ nhớ 512MB Flash ROM + 256MB RAM - LCD TFT; 262K màu, cảm ứng điện dung 3.5 Inches, HVGA 320*480 pixels - Pin 1500 mAh - Camera 2Mpx Fixed Focus - HĐH : Android OS Version 4.2.2 - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - WiFi 802.11 b/g/n hotspot, Bluetooth 2.1, USB 2.0 - Mã bảo vệ máy: 0000

    1.200.000 VNĐ

  10. Điện thoại V8413

    Điện thoại V8413

    - 2 SIM 2 Sóng - Mạng: GSM/GPRS/EDGE 900/1800. - WCDMA 2100 MHz - Chip set MTK6572 tốc độ 1.0 GHz Dual core - Bộ nhớ 512MB Flash ROM + 256MB RAM - LCD TFT; 262K màu, cảm ứng điện dung 3.5 Inches, HVGA 320*480 pixels - Pin 1500 mAh - Camera 2Mpx Fixed Focus - HĐH : Android OS Version 4.2.2 - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - WiFi 802.11 b/g/n hotspot, Bluetooth 2.1, USB 2.0 - Mã bảo vệ máy: 0000
    - 2 SIM 2 Sóng - Mạng: GSM/GPRS/EDGE 900/1800. - WCDMA 2100 MHz - Chip set MTK6572 tốc độ 1.0 GHz Dual core - Bộ nhớ 512MB Flash ROM + 256MB RAM - LCD TFT; 262K màu, cảm ứng điện dung 3.5 Inches, HVGA 320*480 pixels - Pin 1500 mAh - Camera 2Mpx Fixed Focus - HĐH : Android OS Version 4.2.2 - Thẻ nhớ hỗ trợ 32GB - WiFi 802.11 b/g/n hotspot, Bluetooth 2.1, USB 2.0 - Mã bảo vệ máy: 0000

    1.200.000 VNĐ

  11. Điện thoại Ascend G6

    Điện thoại Ascend G6

    - 2 sim 2 Sóng (1 sim khóa mạng Viettel). - Màn hình cảm ứng - Chíp xử lý: 1,2 Ghz 4 nhân - RAM: 1GB; ROM 4GB - Camera chính: 8,0 MPx, camera trước: 5,0 MPx - Dung lượng Pin: 2000 MAh.
    - 2 sim 2 Sóng (1 sim khóa mạng Viettel). - Màn hình cảm ứng - Chíp xử lý: 1,2 Ghz 4 nhân - RAM: 1GB; ROM 4GB - Camera chính: 8,0 MPx, camera trước: 5,0 MPx - Dung lượng Pin: 2000 MAh.

    4.290.000 VNĐ

  12. Điện thoại Viettel V8510

    Điện thoại Viettel V8510

    Hệ điều hành Android 4.2.2 Màn hình 4.0Inches, WVGA(800*480) pixels 2 SIM 2 Sóng CPU Dual Core 1.3Ghz ROM 4GB, RAM 512MB Camera 3.0 Mpx. HSDPA 7.2 Mbps HSUPA 5.76 Mbps Wifi 802.11 b/g/n Bluetooth 4.0 High Speed. Pin 1500 mAh Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 32GB GPS/A-GPS
    Hệ điều hành Android 4.2.2 Màn hình 4.0Inches, WVGA(800*480) pixels 2 SIM 2 Sóng CPU Dual Core 1.3Ghz ROM 4GB, RAM 512MB Camera 3.0 Mpx. HSDPA 7.2 Mbps HSUPA 5.76 Mbps Wifi 802.11 b/g/n Bluetooth 4.0 High Speed. Pin 1500 mAh Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 32GB GPS/A-GPS

    1.600.000 VNĐ

  13. Điện thoại  Viettel V8509

    Điện thoại Viettel V8509

    Android 4.2.2 Chipset: Dual core 1.2GHz 2 Sim 2 sóng HSPA DL/UL: 7.2Mbps/5.76Mbps. LCD 4.0 inches; WVGA(800*480); 16.7M colors Camera: 3.2 MP flash light, hỗ trợ camera trước 0.3MP Memory: ROM 4GB, RAM 512 MB Pin: 1500mAh Hỗ trợ thẻ nhớ lên tới 32GB Wifi, Bluetooth, Hotspot, A-GPS.
    Android 4.2.2 Chipset: Dual core 1.2GHz 2 Sim 2 sóng HSPA DL/UL: 7.2Mbps/5.76Mbps. LCD 4.0 inches; WVGA(800*480); 16.7M colors Camera: 3.2 MP flash light, hỗ trợ camera trước 0.3MP Memory: ROM 4GB, RAM 512 MB Pin: 1500mAh Hỗ trợ thẻ nhớ lên tới 32GB Wifi, Bluetooth, Hotspot, A-GPS.

    1.600.000 VNĐ

  14. Máy Sumosim V6215S

    Máy Sumosim V6215S

    - 2 sim online: 1 sim viettel và 1 sim mạng khác - Màn hình: TFT 1.77 inches, 128*160 pixels - Hỗ trợ thẻ nhớ 8Gb - Nghe nhạc MP3, AMR - Xem video MP4, 3GP - Pin : 800mAh - Có FM và đèn pin.
    - 2 sim online: 1 sim viettel và 1 sim mạng khác - Màn hình: TFT 1.77 inches, 128*160 pixels - Hỗ trợ thẻ nhớ 8Gb - Nghe nhạc MP3, AMR - Xem video MP4, 3GP - Pin : 800mAh - Có FM và đèn pin.

    330.000 VNĐ

  15. Điện thoại Viettel V6217

    Điện thoại Viettel V6217

    -Thiết kế thời trang với màn hình màu 2.6 inches; 02 sim 02 sóng online; Sử dụng được khi cắm 1 sim Viettel còn đang hoạt động còn sim 2 có thể dùng mạng khác. -Bàn phím tách rời các phím, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng; -Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 8Gb; -Máy hỗ trợ nghe nhạc Mp3; xem phim Mp4, 3GP; nghe đài FM không cần tai nghe.
    -Thiết kế thời trang với màn hình màu 2.6 inches; 02 sim 02 sóng online; Sử dụng được khi cắm 1 sim Viettel còn đang hoạt động còn sim 2 có thể dùng mạng khác. -Bàn phím tách rời các phím, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng; -Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 8Gb; -Máy hỗ trợ nghe nhạc Mp3; xem phim Mp4, 3GP; nghe đài FM không cần tai nghe.

    500.000 VNĐ

  16. Điện thoại Viettel V6303

    Điện thoại Viettel V6303

    -02 sim 02 sóng online; Sử dụng được khi cắm 1 sim Viettel còn đang hoạt động còn sim 2 có thể dùng mạng khác; -Màn hình TFT 1,77 inches, 128x160 pixcel; -Hỗ trợ GPRS, hỗ trợ thẻ nhớ lên tới 64GB; -Nghe nhạc MP3/WAV/AAC. -Xem Video MP4/AVI/3GP; -Pin: 900mAh
    -02 sim 02 sóng online; Sử dụng được khi cắm 1 sim Viettel còn đang hoạt động còn sim 2 có thể dùng mạng khác; -Màn hình TFT 1,77 inches, 128x160 pixcel; -Hỗ trợ GPRS, hỗ trợ thẻ nhớ lên tới 64GB; -Nghe nhạc MP3/WAV/AAC. -Xem Video MP4/AVI/3GP; -Pin: 900mAh

    350.000 VNĐ

  17. Điện thoại Viettel V6219

    Điện thoại Viettel V6219

    ‘- 2 SIM online đều khóa mạng Viettel - Màn hình TFT 2,2 inches, 176*220 pixels. - Hỗ trợ thẻ nhớ 8 GB - Nghe nhạc MP3, AMR - Xem video MP4, 3GP - Pin dung lượng: 800 mAh: - FM (cần tai nghe để nghe FM), đèn Pin
    ‘- 2 SIM online đều khóa mạng Viettel - Màn hình TFT 2,2 inches, 176*220 pixels. - Hỗ trợ thẻ nhớ 8 GB - Nghe nhạc MP3, AMR - Xem video MP4, 3GP - Pin dung lượng: 800 mAh: - FM (cần tai nghe để nghe FM), đèn Pin

    350.000 VNĐ

  18. Điện thoại  Viettel V6403

    Điện thoại Viettel V6403

    ‘- 2 SIM online: chỉ sử dụng được khi cắm ít nhất 1 SIM Viettel còn hoạt động, SIM còn lại có thể dùng mạng khác. - Màn hình TFT 2,55 inches, 240*320 pixels. - Hỗ trợ thẻ nhớ 8 GB - Nghe nhạc MP3, AMR, MIDI - Xem video MP4, 3GP - Pin dung lượng: 1.400 mAh: - FM (cần tai nghe để nghe FM), đèn Pin
    ‘- 2 SIM online: chỉ sử dụng được khi cắm ít nhất 1 SIM Viettel còn hoạt động, SIM còn lại có thể dùng mạng khác. - Màn hình TFT 2,55 inches, 240*320 pixels. - Hỗ trợ thẻ nhớ 8 GB - Nghe nhạc MP3, AMR, MIDI - Xem video MP4, 3GP - Pin dung lượng: 1.400 mAh: - FM (cần tai nghe để nghe FM), đèn Pin

    500.000 VNĐ

  19. Điện thoại Viettel V8505

    Điện thoại Viettel V8505

    ‘-2 SIM 2 Sóng - Mạng: GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 3G 900/2100 MHz -Chip set MTK6572 tốc độ 1.2 GHz Dual core -Bộ nhớ ROM 4GB, 512 MB RAM LCD TFT16.7 triệu màu , cảm ứng điện dung 4 Inches, WVGA 480*800pixels -Pin 1500 mAh -Camera 2Mpx Fixed Focus -HĐH : Android OS Version 4.2.2 -Thẻ nhớ hỗ trợ 16GB -WiFi 802.11 b/g/n hotspot, Bluetooth 3.0, USB 2.0
    ‘-2 SIM 2 Sóng - Mạng: GSM/GPRS/EDGE 850/900/1800/1900 3G 900/2100 MHz -Chip set MTK6572 tốc độ 1.2 GHz Dual core -Bộ nhớ ROM 4GB, 512 MB RAM LCD TFT16.7 triệu màu , cảm ứng điện dung 4 Inches, WVGA 480*800pixels -Pin 1500 mAh -Camera 2Mpx Fixed Focus -HĐH : Android OS Version 4.2.2 -Thẻ nhớ hỗ trợ 16GB -WiFi 802.11 b/g/n hotspot, Bluetooth 3.0, USB 2.0

    1.600.000 VNĐ

  20. Dcom 7.2 Mbps

    Dcom 7.2 Mbps

    - USB 2.0 tốc độ cao; - Tiêu chuẩn mạng: HSDPA/UMTS/EDGE/GPRS/GSM; - Tốc độ truyền dữ liệu: HSDPA: 7.2Mbps Download/ 5.76Mbps Upload; - Tính năng khác: Hỗ trợ SMS/MMS; - Thẻ nhớ: Hỗ trợ thẻ nhớ MircroSD đến 4GB; - Ăng ten: Ăng ten trong; - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Vista, Window 7, MAC OS; - Kích thước: 85.6mm x 26.0mm x 11.5mm (cả nắp đậy); - Trọng lượng: Khoảng 24g; - Chứng nhận & phê chuẩn: Chứng nhận CE, ROHS, WEEE.
    - USB 2.0 tốc độ cao; - Tiêu chuẩn mạng: HSDPA/UMTS/EDGE/GPRS/GSM; - Tốc độ truyền dữ liệu: HSDPA: 7.2Mbps Download/ 5.76Mbps Upload; - Tính năng khác: Hỗ trợ SMS/MMS; - Thẻ nhớ: Hỗ trợ thẻ nhớ MircroSD đến 4GB; - Ăng ten: Ăng ten trong; - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Vista, Window 7, MAC OS; - Kích thước: 85.6mm x 26.0mm x 11.5mm (cả nắp đậy); - Trọng lượng: Khoảng 24g; - Chứng nhận & phê chuẩn: Chứng nhận CE, ROHS, WEEE.

    430.000 VNĐ

Trang:
  1. 1
  2. 2
Hỗ trợ